Sản phẩm Triệu đồng/lượng |
Giá mua | Giá bán |
---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 98.800 | 101.300 |
Nữ trang 99,99% | 98.700 | 100.900 |
Ngoại Tệ | Giá mua | Giá bán | |
---|---|---|---|
Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
EUR | 27,594.17 | 27,872.90 | 29,106.52 |
USD | 25,570.00 | 25,600.00 | 25,960.00 |